Nghiên cứu sinh Lương Thị Hồng Ngân bảo vệ luận án tiến sĩ
Trường Đại học Thương mại tổ chức bảo vệ luận án tiến sĩ cấp trường cho nghiên cứu sinh Lương Thị Hồng Ngân
1. Đề tài: "Kiểm toán các ước tính kế toán trong kiểm toán báo cáo tài chính các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam do kiểm toán độc lập thực hiện"
2. Ngành: Kế toán; Mã ngành: 9340301
3. Thời gian: 14h00, Thứ 2, ngày 03/8/2026
4. Địa điểm: Phòng họp số 2 nhà F, Trường Đại học Thương mại, số 79 Hồ Tùng Mậu, Từ Liêm, TP. Hà Nội
5. Những đóng góp mới của luận án:
Về mặt học thuật, lý luận
Thứ nhất, luận án góp phần làm rõ cơ chế vận hành của kiểm toán các UTKT. Trên cơ sở tích hợp các lý thuyết nền như lý thuyết đại diện, lý thuyết thể chế, lý thuyết xét đoán và ra quyết định, luận án không chỉ giải thích các yêu cầu của chuẩn mực mà còn làm rõ logic hành vi và cơ chế xét đoán của KTV trong điều kiện bất định cao. Đặc biệt, luận án bổ sung bằng chứng định tính nhằm lý giải “như thế nào” và “tại sao” KTV gặp khó khăn trong việc vận dụng chuẩn mực vào thực tiễn, qua đó khắc phục khoảng trống nghiên cứu về cơ chế thực thi kiểm toán UTKT.
Thứ hai, kế thừa các nghiên cứu trước đó, luận án phát triển một mô hình nghiên cứu tích hợp, kết nối các yếu tố cá nhân, tổ chức và hỗ trợ kỹ thuật, góp phần hoàn thiện khung lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kiểm toán các UTKT trong bối cảnh mới.
Về mặt thực tiễn
Bên cạnh những đóng góp về mặt lý luận, luận án đã tạo ra những đóng góp mới có giá trị thực tiễn đối với hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính do kiểm toán độc lập tại Việt Nam thực hiện.
Thứ nhất, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm có hệ thống về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kiểm toán các UTKT trong kiểm toán BCTC của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu không chỉ phản ánh rõ đặc thù của môi trường kiểm toán tại Việt Nam - như mức độ phụ thuộc vào tuân thủ, hạn chế về dữ liệu và giai đoạn chuyển đổi IFRS, mà còn chỉ ra vai trò ngày càng quan trọng của các yếu tố mới như sự tham gia của chuyên gia và năng lực công nghệ trong kiểm toán UTKT.
Thứ hai, luận án đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp có tính khả thi, góp phần hoàn thiện chuẩn mực, nâng cao chất lượng kiểm toán các UTKT và hỗ trợ các công ty kiểm toán tối ưu hóa quy trình, đặc biệt trong xử lý các khoản mục có mức độ bất định cao.
Thứ ba, là đóng góp về mặt phương pháp nghiên cứu. luận án là một trong số ít các công trình tại Việt Nam áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự để nghiên cứu chuyên sâu về kiểm toán các UTKT. Việc kết hợp nghiên cứu định tính nhằm khám phá cơ chế xét đoán và nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định mô hình đã cho phép giải quyết đồng thời các câu hỏi “cái gì”, “như thế nào” và “tại sao”, qua đó khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước vốn chủ yếu tập trung vào một phương pháp đơn lẻ. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao độ tin cậy và tính toàn diện của kết quả nghiên cứu, mà còn tạo ra một khuôn mẫu phương pháp có thể áp dụng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực kiểm toán tại các nền kinh tế đang phát triển.
---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Academic and theoretical contributions
Firstly, the thesis contributes to clarifying the operational mechanism of auditing accounting estimates. By integrating foundational theories such as agency theory, institutional theory, and judgment and decision-making theory, the study not only explains the requirements of auditing standards but also elucidates the behavioral logic and judgment processes of auditors under conditions of high uncertainty. In particular, the dissertation provides qualitative evidence to explain “how” and “why” auditors encounter difficulties in applying auditing standards in practice, thereby addressing the research gap concerning the implementation mechanism of auditing accounting estimates.
Secondly, building upon prior studies, the dissertation develops an integrated research model linking individual, organizational, and technical support factors, thereby contributing to the refinement of the theoretical framework concerning the determinants influencing auditing accounting estimates in the contemporary context.
Practical contributions
In addition to its theoretical contributions, the thesis offers significant practical implications for financial statement audits conducted by independent audit firms in Vietnam.
Firstly, the dissertation provides systematic empirical evidence on the current practices and determinants affecting auditing accounting estimates in the financial statement audits of listed companies in Viet Nam. The findings not only reflect the distinctive characteristics of the Vietnamese audit environment - such as the strong reliance on compliance-based approaches, limitations in data availability, and the ongoing IFRS transition, but also highlight the increasingly important role of emerging factors, particularly specialist involvement and technological capability, in the auditing of accounting estimates.
Secondly, the thesis proposes practical policy implications and feasible solutions aimed at improving auditing standards, enhancing the quality of auditing accounting estimates, and supporting audit firms in optimizing their audit processes, particularly in addressing accounting estimates characterized by high levels of uncertainty.
Thirdly, the dissertation contributes methodologically, as it is among the few studies in Viet Nam to employ a sequential mixed-methods design for an in-depth examination of auditing accounting estimates. The integration of qualitative research to explore judgment mechanisms and quantitative research to test the proposed model enables the study to simultaneously address the questions of “what,” “how,” and “why,” thereby overcoming the limitations of prior studies that largely relied on a single research method. This approach not only enhances the reliability and comprehensiveness of the findings but also provides a methodological framework that may be applied in future auditing research within developing economies.
