Quay trở lại danh sách
Lịch bảo vệ

Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Thư bảo vệ luận án tiến sĩ

27/10/2026

Trường Đại học Thương mại tổ chức bảo vệ luận án tiến sĩ cấp trường cho nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Thư

1. Đề tài: "Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam"

2. Ngành: Tài chính - Ngân hàng; Mã ngành: 9340201

3. Thời gian: 09h00, Thứ 6, ngày 13/11/2026

4. Địa điểm: Phòng họp số 1 nhà F, Trường Đại học Thương mại, số 79 Hồ Tùng Mậu, Từ Liêm, TP. Hà Nội

5. Những đóng góp mới của luận án:

Về mặt học thuật, lý luận

(1) Luận án góp phần mở rộng cách tiếp cận về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) theo hướng đa chiều và gắn với quá trình vận hành của ngân hàng. Theo đó, hiệu quả hoạt động không chỉ được xem xét ở cấp độ tổng thể mà còn được phân tích thông qua bốn nhóm hoạt động chức năng gồm: tạo lập nguồn vốn; sử dụng vốn và cung ứng dịch vụ; quản trị rủi ro; tham mưu, hỗ trợ và quản lý nội bộ. Cách tiếp cận này cho phép xem xét không chỉ kết quả đạt được mà còn quá trình phối hợp và chuyển hóa nguồn lực giữa các hoạt động chức năng trong quá trình tạo lập hiệu quả tổng thể của NHTM.

(2) Trên cơ sở cách tiếp cận trên, luận án xây dựng khung đánh giá hiệu quả hoạt động NHTM theo hướng kết hợp hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả với phương pháp đường biên hiệu quả, tạo sự liên kết giữa hiệu quả tài chính và hiệu quả kỹ thuật. Hệ thống chỉ tiêu được tổ chức tương ứng với các hoạt động chức năng và hiệu quả tổng thể, qua đó hình thành một khuôn khổ thống nhất từ cơ sở lý luận, đo lường, phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động NHTM.

* Về mặt phương pháp:

 (1) Luận án vận dụng mô hình Network DEA chuỗi kín ba giai đoạn nhằm khắc phục hạn chế “hộp đen” của DEA truyền thống và làm rõ quá trình chuyển hóa nguồn lực bên trong ngân hàng. Chuỗi hoạt động được phân tách thành: (i) huy động vốn; (ii) phân bổ vốn vào cho vay và đầu tư; (iii) khai thác tài sản sinh lời để tạo thu nhập. Điểm bổ sung của luận án là thiết kế hệ thống đầu vào, đầu ra và các biến trung gian gồm tiền gửi, tài sản sinh lời ngắn hạn, dư nợ cho vay và tài sản đầu tư dài hạn trên cơ sở kết hợp ba cách tiếp cận sản xuất, trung gian tài chính và giá trị gia tăng. Cấu trúc này cho phép đồng thời xác định hiệu quả tổng thể, hiệu quả từng giai đoạn và vị trí phát sinh kém hiệu quả trong chuỗi hoạt động ngân hàng.

 (2) Luận án tích hợp kỹ thuật Bootstrap với 5.000 lần lặp vào mô hình NDEA để hiệu chỉnh sai lệch và nâng cao độ tin cậy của kết quả đo lường; đồng thời xây dựng khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng theo hướng đa thước đo và đa mô hình. Truncated regression được sử dụng làm mô hình chính đối với hiệu quả kỹ thuật, Tobit regression để kiểm chứng độ vững và OLS đối với các chỉ tiêu tài chính ROA, ROE, NIM. Việc sử dụng đồng thời các thước đo và mô hình cho phép đối chiếu chiều hướng, mức độ và tính ổn định của tác động, thay vì dựa vào một chỉ tiêu hiệu quả hoặc một mô hình hồi quy đơn lẻ.

(3) Hệ thống yếu tố giải thích được mở rộng theo hướng tích hợp các đặc điểm nội tại ngân hàng với yếu tố ngành, môi trường kinh tế vĩ mô và các biến phản ánh bối cảnh hoạt động mới của hệ thống ngân hàng. Bên cạnh chất lượng tài sản, vốn, mạng lưới và cấu trúc sở hữu, luận án xem xét mức độ giao dịch ngân hàng số, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), đại dịch Covid-19 và xung đột địa chính trị, qua đó tăng khả năng giải thích sự biến động hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam trong bối cảnh 2017–2024.

Về mặt thực tiễn

(1) Trên bộ dữ liệu 30 NHTM Việt Nam, tương ứng 240 quan sát ngân hàng - năm trong giai đoạn 2017–2024, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả hoạt động ở cả cấp độ tổng thể và từng khâu của chuỗi hoạt động ngân hàng; đồng thời phân tích, so sánh sự khác biệt giữa ba nhóm ngân hàng theo hình thức sở hữu, gồm: NHTM 100% vốn Nhà nước, NHTM cổ phần có vốn Nhà nước chi phối và NHTM cổ phần. Kết quả cho thấy hiệu quả hoạt động không đồng đều giữa các giai đoạn và giữa các nhóm ngân hàng; đặc biệt, hiệu quả có xu hướng giảm dần từ huy động vốn, phân bổ vốn đến tạo thu nhập. Giai đoạn chuyển hóa cho vay và đầu tư thành thu nhập là khâu có hiệu quả thấp nhất và tạo “nút cổ chai” kéo giảm hiệu quả tổng thể, cho thấy tăng trưởng về quy mô tài sản, tín dụng và lợi nhuận chưa đồng nghĩa với việc nguồn lực được khai thác tối ưu, và hiệu quả theo chiều sâu vẫn còn dư địa cải thiện.

(2) Luận án đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của các yếu tố nội tại và môi trường đối với hiệu quả hoạt động NHTM, qua đó cho phép nhận diện các yếu tố có khả năng trở thành trọng tâm cải thiện hiệu quả thay vì chỉ tập trung vào mở rộng quy mô. Trên cơ sở kết quả đo lường hiệu quả, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và những đặc trưng, điểm mạnh, hạn chế của từng nhóm ngân hàng, luận án đề xuất hệ thống giải pháp theo từng nhóm NHTM và theo từng hoạt động chức năng, hướng tới xử lý các khâu kém hiệu quả, tăng cường sự phối hợp giữa các hoạt động trong quá trình vận hành ngân hàng. Bên cạnh đó, luận án đề xuất các kiến nghị đối với Chính Phủ, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý có liên quan nhằm hoàn thiện môi trường và điều kiện hỗ trợ các NHTM nâng cao hiệu quả hoạt động, tập trung vào điều hành và giám sát hệ thống, xử lý và kiểm soát nợ xấu, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển tín dụng xanh và trách nhiệm xã hội, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả và hướng tới sự phát triển an toàn, bền vững của hệ thống NHTM Việt Nam đến năm 2030.

---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Academic and theoretical contributions

(1) The dissertation contributes to broadening the approach to assessing the operational efficiency of commercial banks (CBs) in a multidimensional direction, linked to the bank's operating process. Accordingly, operational efficiency is examined not only at the overall level but is also analyzed through four groups of functional activities: capital mobilization; capital utilization and service provision; risk management; and advisory, support and internal management. This approach makes it possible to examine not only the results achieved but also the coordination and resource-transformation process among functional activities in generating the overall operational efficiency of CBs.

(2) Building on this approach, the dissertation develops a framework for assessing CB operational efficiency that combines a system of efficiency indicators with the efficiency-frontier method, linking financial efficiency with technical efficiency. The indicator system is organized in correspondence with the functional activities and overall efficiency, thereby forming a unified framework spanning theoretical foundations, measurement, situational analysis, and the proposal of solutions to enhance CB operational efficiency.

* Methodological contributions:

(1) The dissertation applies a closed three-stage Network DEA model to overcome the “black box” limitation of traditional DEA and to clarify the internal resource-transformation process within the bank. The operating chain is disaggregated into: (i) capital mobilization; (ii) allocation of capital to lending and investment; and (iii) exploitation of earning assets to generate income. The dissertation's additional contribution lies in designing a system of inputs, outputs and intermediate variables — including deposits, short-term earning assets, outstanding loans and long-term investment assets — based on a combination of the production, financial-intermediation and value-added approaches. This structure allows simultaneous identification of overall efficiency, stage-level efficiency, and the specific stage in the banking operating chain where inefficiency arises.

(2) The dissertation integrates a Bootstrap technique with 5,000 replications into the NDEA model to correct for bias and enhance the reliability of the measurement results; it also develops a multi-indicator, multi-model framework for analyzing the determinants of efficiency. Truncated regression is used as the primary model for technical efficiency, Tobit regression serves as a robustness check, and OLS is applied to the financial indicators ROA, ROE and NIM. The simultaneous use of multiple indicators and models allows the direction, magnitude and stability of the effects to be cross-validated, rather than relying on a single efficiency indicator or a single regression model.

(3) The system of explanatory factors is expanded to integrate bank-specific characteristics with industry-level factors, the macroeconomic environment, and variables reflecting the new operating context of the banking system. In addition to asset quality, capital, network scale and ownership structure, the dissertation examines the level of digital banking transactions, corporate social responsibility (CSR), the Covid-19 pandemic, and geopolitical conflicts, thereby enhancing the ability to explain fluctuations in the operational efficiency of Vietnamese CBs over the 2017–2024 period.

Practical contributions

(1) Using a dataset of 30 Vietnamese CBs, corresponding to 240 bank-year observations over the 2017–2024 period, the dissertation provides empirical evidence on operational efficiency at both the overall level and at each stage of the banking operating chain; it also compares differences among three groups of banks classified by ownership: 100% state-owned CBs, state-controlled joint-stock CBs, and joint-stock CBs. The results show that operational efficiency is uneven across periods and across bank groups; in particular, efficiency tends to decline progressively from capital mobilization to capital allocation and then to income generation. The stage of converting loans and investments into income is the least efficient and constitutes a “bottleneck” that drags down overall efficiency, indicating that growth in asset scale, credit and profit does not necessarily equate to optimal resource utilization, and that room remains to improve efficiency in depth.

(2) The dissertation also provides empirical evidence on the role of internal and environmental factors in CB operational efficiency, thereby helping to identify factors that could become priority areas for efficiency improvement rather than focusing solely on scale expansion. Based on the efficiency measurement results, the analysis of influencing factors, and the characteristics, strengths and limitations of each bank group, the dissertation proposes a system of solutions tailored to each group of CBs and each functional activity, aimed at addressing inefficient stages and strengthening coordination among activities in the bank's operating process. In addition, the dissertation puts forward recommendations for the Government, the State Bank of Vietnam, and relevant regulatory agencies to improve the environment and conditions supporting CBs in enhancing operational efficiency, focusing on system administration and supervision, non-performing loan resolution and control, promotion of digital transformation, and the development of green credit and social responsibility — thereby contributing to improved efficiency and to the safe, sustainable development of the Vietnamese CB system through 2030.