Tra cứu
Quay trở lại danh sách
Danh mục Đề án
Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ khóa 30B - Ngành/CTĐT: Quản trị nhân lực
Trường Đại học Thương mại công bố Danh mục Đề án tốt nghiệp thạc sĩ bảo vệ đợt tháng 5/2026
Nội dung đề án (xem trong file đính kèm)
| DANH SÁCH ĐỀ ÁN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ KHÓA 30B | ||||
| (Kèm theo Quyết định số 909/QĐ-ĐHTM ngày 11 tháng 5 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Đại học Thương mại) | ||||
| Ngành/CTĐT: Quản trị nhân lực | ||||
| TT | Họ và tên học viên | Mã CHV | Khóa/Lớp | Tên đề tài đề án tốt nghiệp thạc sĩ |
| 1 | Phạm Thuỷ Tiên | 24BM0404029 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 |
| 2 | Nguyễn Công Thành | 24BM0404027 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Long Biên |
| 3 | Nông Thị Thu | 24BM0404028 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho giảng viên tại Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội |
| 4 | Trịnh Ý Nhi | 24BM0404022 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hạ tầng Kỹ thuật |
| 5 | Đỗ Thu Hiền | 24BM0404010 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Ô tô Cầu Giấy |
| 6 | Vũ Thị Lệ Quyên | 24BM0404025 | CH30BQTNL.N1 | Quan hệ lao động tại Bệnh viện A Thái Nguyên |
| 7 | Bùi Quang Tiến | 24BM0404030 | CH30BQTNL.N1 | Trả công lao động tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Minh Dũng |
| 8 | Phùng Thị Vân Anh | 24BM0404001 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty Cổ phần VFLINVEST |
| 9 | Lê Thị Minh Bích | 24BM0404003 | CH30BQTNL.N1 | Tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Lotus Technology Services |
| 10 | Nguyễn Duy Đạt | 24BM0404006 | CH30BQTNL.N1 | Tuyển dụng nhân lực tại Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel |
| 11 | Đinh Thị Thu Trang | 24BM0404031 | CH30BQTNL.N1 | Phát triển nhân lực tại Công ty Cổ phần Hesman Việt Nam |
| 12 | Trần Minh Tuấn | 24BM0404033 | CH30BQTNL.N1 | Phát triển nhân lực kinh doanh tại Tổng Công ty Bảo hiểm PVI |
| 13 | Phạm Minh Hùng | 24BM0404016 | CH30BQTNL.N1 | Đãi ngộ nhân lực tại Công ty Cổ phần DOMA Việt Nam |
| 14 | Vũ Thị Hồng Linh | 24BM0404018 | CH30BQTNL.N1 | Tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam |
| 15 | Nguyễn Thị Nga | 24BM0404021 | CH30BQTNL.N1 | Tuyển dụng nhân lực tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Vinacompound |
| 16 | Tống Quỳnh Trang | 24BM0404032 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Vật liệu hợp kim Bedra Việt Nam |
| 17 | Đỗ Thị Yến | 24BM0404034 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Đoàn Tiếp viên Vietnam Airlines - Tổng Công ty Hàng không Việt Nam |
| 18 | Dương Hồng Đức | 24BM0404007 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng HLB Hà Nội |
| 19 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 24BM0404011 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Công nghệ NTEX |
| 20 | Hoàng Thị Minh Minh | 24BM0404019 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Imarket Việt Nam |
| 21 | Đặng Thị Vũ Tâm | 24BM0404026 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Hỗ trợ và Đào tạo Lái xe Uni Driver |
| 22 | Trần Hồng Anh | 24BM0404002 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Napaco Việt Nam |
| 23 | Lưu Thị Hoài | 24BM0404013 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Nhật Quỳnh |
| 24 | Diệp Khánh Huyền | 24BM0404015 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Solum Vina |
| 25 | Nguyễn Hoàng Nam | 24BM0404020 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lại động tại Công ty Cổ phần Giải pháp Thời tiết WeatherPlus |
| 26 | Thái Thu Hà | 24BM0404008 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Bệnh viện Đa khoa Tư nhân Hà Thành |
| 27 | Trần Thanh Hoà | 24BM0404012 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Trung tâm Giám định Chất lượng Xây dựng Nam Định |
| 28 | Nguyễn Thị Phượng | 24BM0404024 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Học viện Quản trị HRD Academy |
| 29 | Maiphet Seekhamphone | 24BM0404035 | CH30BQTNL.N1 | Đào tạo nhân lực tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Nice Ceramic |
| 30 | Nguyễn Thị Phương Dung | 24BM0404004 | CH30BQTNL.N1 | Đánh giá hiệu suất làm việc tại Công ty Cổ phần Lotus Technology Services |
| 31 | Vũ Thị Thu Hương | 24BM0404017 | CH30BQTNL.N1 | Thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Lilama 3.3 |
| 32 | Đỗ Huy Hoàng | 24BM0404014 | CH30BQTNL.N1 | Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINAINCON6 |
