Nghiên cứu sinh Vũ Xuân Trường bảo vệ luận án tiến sĩ
Trường Đại học Thương mại tổ chức bảo vệ luận án tiến sĩ cấp trường cho nghiên cứu sinh Vũ Xuân Trường
1. Đề tài: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành thương hiệu của người tiêu dùng với điện thoại di động thông minh"
2. Ngành: Quản trị kinh doanh; Mã ngành: 9340101
3. Thời gian: 14h00, Thứ 5, ngày 29/01/2026
4. Địa điểm: Phòng họp số 2 nhà F, Trường Đại học Thương mại, số 79 Hồ Tùng Mậu, Từ Liêm, TP. Hà Nội
5. Những đóng góp mới của luận án:
Về mặt lý luận
Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu đạt được, luận án đã đóng góp một số giá trị lý luận quan trọng nhằm mở rộng và hoàn thiện cơ sở khoa học về lòng trung thành thương hiệu trong bối cảnh tiêu dùng sản phẩm công nghệ cao tại Việt Nam, cụ thể như sau:
Thứ nhất, luận án góp phần làm rõ và củng cố cách tiếp cận lòng trung thành thương hiệu như một cấu trúc đa chiều. Kế thừa mô hình hai thành phần của (Oliver L. , 1999), luận án tiếp cận lòng trung thành thương hiệu không như một khái niệm đơn nhất, mà như một cấu trúc phản ánh đồng thời lòng trung thành thái độ và lòng trung thành hành vi. Thông qua kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh thị trường điện thoại di động thông minh tại Việt Nam, luận án cung cấp thêm bằng chứng khoa học cho tính phù hợp và khả năng ứng dụng của cách tiếp cận đa chiều này trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với sản phẩm công nghệ.
Thứ hai, luận án phát triển và kiểm định một mô hình lý thuyết tích hợp các yếu tố tác động trực tiếp đến lòng trung thành thương hiệu. Luận án đã xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu bao gồm sáu yếu tố tác động trực tiếp, trong đó kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nền tảng của lý thuyết thương hiệu gồm CLTH, HATH, HLTH, NTTH và các yếu tố phản ánh đặc thù cạnh tranh của thị trường công nghệ tiêu dùng hiện đại gồm TNTH và DMST). Cách tiếp cận này góp phần mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết về lòng trung thành thương hiệu từ các ngành hàng tiêu dùng truyền thống sang bối cảnh sản phẩm công nghệ cao, nơi đổi mới và trải nghiệm đóng vai trò ngày càng quan trọng.
Thứ ba, luận án làm rõ vai trò lý luận của đổi mới - sáng tạo thương hiệu trong nghiên cứu lòng trung thành. Kết quả nghiên cứu cho thấy DMST là một yếu tố có tác động trực tiếp và có ý nghĩa đến lòng trung thành thương hiệu, qua đó bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm cho việc xem xét đổi mới không chỉ như một yếu tố kỹ thuật hay công nghệ, mà như một thành tố của giá trị thương hiệu cảm nhận trong các ngành hàng có chu kỳ sản phẩm ngắn và tốc độ thay đổi nhanh. Đóng góp này góp phần mở rộng khung lý thuyết về lòng trung thành thương hiệu trong bối cảnh đổi mới liên tục của thị trường công nghệ.
Thứ tư, luận án góp phần làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố thương hiệu và hai cấu phần của lòng trung thành thương hiệu. Thông qua việc kiểm định tác động trực tiếp của từng yếu tố lên lòng trung thành thái độ và lòng trung thành hành vi, luận án cung cấp cách nhìn chi tiết hơn về sự khác biệt trong mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố thương hiệu đối với từng cấu phần của lòng trung thành. Đóng góp này giúp bổ sung chiều sâu lý luận cho các nghiên cứu về lòng trung thành thương hiệu, đặc biệt trong việc giải thích sự khác biệt giữa cam kết thái độ và hành vi gắn bó thương hiệu trong bối cảnh tiêu dùng công nghệ.
Thứ năm, luận án góp phần hiệu chỉnh và chuẩn hóa hệ thống thang đo lòng trung thành thương hiệu phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Trên cơ sở kế thừa các thang đo quốc tế và kiểm định thực nghiệm, luận án đã hiệu chỉnh và chuẩn hóa hệ thống thang đo cho các khái niệm nghiên cứu, đặc biệt là thang đo lòng trung thành thương hiệuvới hai cấu phần thái độ và hành vi. Hệ thống thang đo này bảo đảm giá trị khái niệm, độ tin cậy và tính phù hợp bối cảnh, qua đó tạo nền tảng tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về thương hiệu, marketing và hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ số tại Việt Nam.
Nhìn chung, các đóng góp lý luận của luận án thể hiện ở việc kế thừa có chọn lọc các lý thuyết kinh điển về lòng trung thành thương hiệu, đồng thời mở rộng và điều chỉnh các khung lý thuyết này để phù hợp với bối cảnh tiêu dùng số hóa và cạnh tranh công nghệ cao tại Việt Nam. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để tiếp tục phát triển các nghiên cứu chuyên sâu hơn về thương hiệu và hành vi NTD trong các ngành hàng công nghệ và dịch vụ số trong tương lai.
Về mặt thực tiễn
- Phân tích thực trạng đa chiều và có hệ thống: Luận án tiến hành phân tích thực trạng phát triển TH cho ba sản phẩm CDĐL của Sơn La, dựa trên khảo sát đồng thời từ ba nhóm chủ thể: cơ sở SXKD, tổ chức tập thể và chính quyền địa phương. Kết quả cung cấp bức tranh toàn diện về thành tựu, điểm nghẽn và thách thức trong quá trình phát triển TH.
- Đo lường mức độ quan trọng của các yếu tố tác động: Luận án lượng hóa vai trò của các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển TH CDĐL, dựa trên đánh giá của chuyên gia về sở hữu trí tuệ, xúc tiến thương mại, nông nghiệp và các cơ sở SXKD.
Những đề xuất mới về giải pháp
- Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm phát triển thương hiệu sản phẩm CDĐL, dựa trên mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Kevin Lane Keller. Các giải pháp bao quát toàn diện các khía cạnh: nâng cao nhận biết thương hiệu, gia tăng các liên tưởng tích cực, cải thiện chất lượng cảm nhận và củng cố lòng trung thành của khách hàng.
- Đề xuất giải pháp khoa học, khả thi: Dựa trên hệ thống lý thuyết về tài sản thương hiệu của Aaker và Keller, luận án đã phát triển nhóm giải pháp có tính khả thi cao, hướng tới việc gia tăng sức mạnh thương hiệu thông qua nâng cao nhận thức thương hiệu, mở rộng các liên tưởng giá trị, bảo đảm chất lượng cảm nhận cũng như duy trì và tăng cường lòng trung thành của người tiêu dùng. Các giải pháp được đề xuất có tính logic nội tại theo cấu trúc của mô hình CBBE, đồng thời phù hợp với đặc thù của các sản phẩm CDĐL.
- Một đóng góp quan trọng của luận án là nhấn mạnh vai trò của “tài sản chủ sở hữu khác” – yếu tố thường bị xem nhẹ trong các nghiên cứu về thương hiệu CDĐL. Luận án chỉ ra rằng hệ thống chứng nhận pháp lý và cơ chế bảo hộ của Nhà nước đối với CDĐL chính là tài sản cốt lõi, đóng vai trò nền tảng trong bảo đảm tính xác thực, tính hợp pháp và giá trị độc quyền của thương hiệu. Trên cơ sở đó, các giải pháp được kiến nghị tập trung vào tăng cường năng lực quản lý sở hữu trí tuệ, nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức tập thể chủ sở hữu CDĐL, đồng thời ứng dụng công nghệ – như hệ thống mã QR, truy xuất nguồn gốc – nhằm nâng cao tính minh bạch, tạo dựng niềm tin và giá trị cảm nhận tích cực từ phía người tiêu dùng.
- Ý nghĩa mở rộng: Các giải pháp này không chỉ phù hợp với thực tiễn phát triển thương hiệu CDĐL tại Sơn La mà còn cung cấp kinh nghiệm và bài học tham khảo cho các địa phương khác trong việc phát triển thương hiệu sản phẩm CDĐL, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, củng cố thị trường và bảo tồn giá trị địa phương.
____________________________________________________________________________________________
Theoretical contributions
On the basis of the research results achieved, the thesis has contributed a number of important theoretical values to expand and improve the scientific basis of brand loyalty in the context of consumption of high-tech products in Vietnam, specifically as follows:
Firstly, the thesis contributes to clarifying and strengthening the approach to brand loyalty as a multi-dimensional structure. Inheriting the two-component model of , the thesis approaches brand loyalty not as a single concept, but as a structure that simultaneously reflects attitude loyalty and behavioral loyalty. Through empirical testing in the context of the smartphone market in Vietnam, the thesis provides more scientific evidence for the relevance and applicability of this multidimensional approach in the study of consumer behavior for technology products.(Oliver L. , 1999)
Second, the thesis develops and validates a theoretical model that integrates factors that directly impact brand loyalty. The thesis has developed and validated a research model consisting of six factors of direct impact, which harmoniously combines the fundamental elements of brand theory (CLTH, HATH, HLTH, NTTH and factors reflecting the competitive characteristics of the modern consumer technology market (TNTH and DMST). This approach contributes to expanding the scope of application of brand loyalty theories from traditional consumer goods industries to the high-tech product landscape, where innovation and experience play an increasingly important role.
Thirdly, the thesis clarifies the theoretical role of brand innovation and creation in loyalty research. The results of the study show that DMST is a factor that has a direct and meaningful impact on brand loyalty, thereby adding empirical evidence to consider innovation not only as a technical or technological factor, but as an element of perceived brand value in categories with short product cycles and the speed of change is fast. This contribution contributes to the expansion of the theoretical framework of brand loyalty in the context of continuous innovation of the technology market.
Fourth, the thesis contributes to clarifying the connection between brand elements and the two components of brand loyalty. By examining the direct impact of each factor on attitude loyalty and behavioral loyalty, the thesis provides a more detailed view of the differences in the extent and extent to which brand factors influence each component of loyalty. This contribution adds theoretical depth to brand loyalty studies, particularly in explaining the difference between brand engagement and behavior in the context of technology consumption.
Fifth, the thesis contributes to the calibration and standardization of the brand loyalty scale system in accordance with the Vietnamese context. On the basis of inheriting international scales and empirical accreditation, the thesis has calibrated and standardized the scale system for research concepts, especially the brand loyalty scale with two components of attitude and behavior. This scale system ensures conceptual value, reliability and contextual relevance, thereby providing a reference basis for further research on branding, marketing and consumer behavior in the field of digital technology and services in Vietnam.
Overall, the theoretical contributions of the thesis are reflected in the selective inheritance of classic theories of brand loyalty, and the expansion and adaptation of these theoretical frameworks to suit the context of digitalized consumption and high-tech competition in Vietnam. This is an important scientific basis for further development of more in-depth research on consumer brands and behaviors in the technology and digital services industries in the future.
Practical contributions
In addition to theoretical contributions, the thesis brings some meaningful practical value to smartphone businesses in Vietnam, especially in planning brand management strategies, maintaining loyal customers and improving competitiveness in the context of digital transformation.
Firstly, the thesis provides quantitative evidence of the extent and direction of the direct impact of factors on brand loyalty. The results of the study allow to clearly determine the role and extent of the influence of each factor including CLTH, HATH, HLTH, NTTH, TNTH and DMST on brand loyalty, in terms of both attitude loyalty and behavioral loyalty. On that basis, businesses can identify brand management levers that have a stronger and more stable impact, thereby prioritizing the reasonable allocation of resources to improve customer retention efficiency in the long term.
Secondly, the research results support businesses to build brand management strategies in the direction of segmentation. The analysis of differences in brand loyalty among consumer groups according to demographic characteristics such as gender, age, education level, and income level provides a practical basis for market segmentation. These findings help businesses design brand communications, after-sales services, and loyalty programs strategies that are more aligned with the characteristics and expectations of each target customer group, thereby improving engagement and maintaining long-term relationships with consumers.
Third, the thesis clarifies the practical role of positive brand experience and brand innovation and creativity in loyalty management. The results of the study show that TNTH and DMST are factors that have a direct and meaningful impact on brand loyalty, reflecting the importance of synchronized investment in brand experience and innovation in the smartphone industry. From a practical perspective, this finding suggests that businesses need to focus on building and managing brand touchpoints consistently, while maintaining innovation and creativity capacity in line with the increasing expectations of consumers in a competitive environment of technology.
Fourth, the proposed governance implications are feasible and have a clear course of action. Based on the results of quantitative analysis, the thesis proposes a system of management implications associated with each group of factors such as improving the quality of brand perception, strengthening brand image and trust, improving customer satisfaction, developing a positive brand experience, and promoting DMST. These implications help businesses transform research results into specific solutions in brand management, aiming to improve brand loyalty and develop the brand in a sustainable way in the context of fierce competition in the smartphone market.
In general, the practical contributions of the thesis not only provide a reliable scientific basis for businesses in the process of strategic decision-making, but also have a reference value for state management agencies and industry associations in making policies to support the development of the digital technology market. promote innovation and improve the competitiveness of brands in Vietnam.
Tài liệu liên quan đến luận án vui lòng xem trong file đính kèm.
