Nghiên cứu sinh Vũ Thị Minh Xuân bảo vệ luận án tiến sĩ
Trường Đại học Thương mại tổ chức bảo vệ luận án tiến sĩ cấp trường cho nghiên cứu sinh Vũ Thị Minh Xuân
1. Đề tài: "Ảnh hưởng của lãnh đạo số đến chia sẻ tri thức và đổi mới tại các hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam"
2. Ngành: Quản trị nhân lực; Mã ngành: 9340404
3. Thời gian: 09h00, Thứ 4, ngày 15/4/2026
4. Địa điểm: Phòng họp số 1 nhà F, Trường Đại học Thương mại, số 79 Hồ Tùng Mậu, Từ Liêm, TP. Hà Nội
5. Những đóng góp mới của luận án:
Về mặt học thuật, lý luận
Thứ nhất, luận án đề xuất cấu trúc thang đo lãnh đạo số theo cách tiếp cận tích hợp, khắc phục tình trạng tiếp cận rời rạc giữa các thành phần đo lường trong các nghiên cứu trước. Trên cơ sở tổng hợp và lựa chọn có hệ thống các thang đo đã được công bố, luận án xây dựng bộ công cụ gồm 23 biến quan sát phản ánh sáu nhóm năng lực thuộc hai phương diện cốt lõi của lãnh đạo số: năng lực chiến lược và năng lực ảnh hưởng xã hội. So với các công trình trước đây thường chỉ tập trung vào một phương diện riêng lẻ, cách tiếp cận này cho phép phản ánh đầy đủ và toàn diện hơn nội hàm của khái niệm lãnh đạo số. Bên cạnh việc tích hợp cấu trúc đo lường lãnh đạo số, luận án cũng tiến hành điều chỉnh bốn biến quan sát nhằm làm rõ yếu tố “số” trong nội hàm năng lực lãnh đạo và hiệu chỉnh một thang đo để bảo đảm tính phù hợp với đặc thù của HTXNN. Các điều chỉnh này góp phần nâng cao giá trị nội dung và tính thích ứng bối cảnh của công cụ đo lường.
Thứ hai, luận án xây dựng mô hình nghiên cứu gồm ba biến chính là lãnh đạo số, chia sẻ tri thức và đổi mới, trong đó tính mới của mô hình là vai trò trung gian của chia sẻ tri thức với các giả thuyết nghiên cứu về: Tác động trực tiếp của lãnh đạo số đến chia sẻ tri thức và đổi mới; Tác động trực tiếp của chia sẻ tri thức đến đổi mới; Vai trò trung gian của chia sẻ tri thức trong mối quan hệ giữa lãnh đạo số và đổi mới. Bên cạnh đó, luận án bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa lãnh đạo số, chia sẻ tri thức và đổi mới thông qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm rõ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các biến. Cụ thể, nghiên cứu khẳng định tác động trực tiếp tích cực của lãnh đạo số đến đổi mới (đổi mới sản phẩm, đổi mới quy trình) và chia sẻ tri thức đến đến đổi mới - những quan hệ trước đây còn cho thấy kết quả chưa nhất quán; đồng thời làm rõ vai trò trung gian của chia sẻ tri thức trong mối quan hệ giữa lãnh đạo số và đổi mới.
Thứ ba, luận án xây dựng một khung phân tích tích hợp đa lý thuyết, khắc phục cách tiếp cận phân mảnh trong các nghiên cứu trước vốn chủ yếu sử dụng riêng lẻ từng lý thuyết để giải thích các mối quan hệ song phương. Mô hình nghiên cứu được phát triển trên cơ sở bốn lý thuyết nền tảng chủ đạo, bao gồm nhóm lý thuyết định hướng hành vi tổ chức (lý thuyết cấp trên, lý thuyết khuếch tán đổi mới) và nhóm lý thuyết định hướng chiến lược - năng lực tổ chức (lý thuyết năng lực động, lý thuyết dựa trên tri thức), đồng thời được bổ trợ bởi lý thuyết chấp nhận công nghệ và lý thuyết học tập tổ chức nhằm tăng cường chiều sâu giải thích cho các mối quan hệ. Việc tích hợp có hệ thống các nền tảng lý thuyết này đã hình thành một khung luận giải toàn diện cho mối quan hệ giữa lãnh đạo số, chia sẻ tri thức và đổi mới, qua đó mở rộng phạm vi vận dụng và tăng cường tính kết nối giữa các dòng lý thuyết trong nghiên cứu đối với lĩnh vực quản trị tổ chức.
Về mặt thực tiễn
Thứ nhất, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa lãnh đạo số, chia sẻ tri thức và đổi mới tại các HTXNN Việt Nam trên cơ sở dữ liệu khảo sát diện rộng, kết hợp phân tích tình huống và dữ liệu thứ cấp liên quan. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò trung tâm của lãnh đạo số trong việc thúc đẩy chia sẻ tri thức, với hệ số tác động tương đối mạnh (β = 0,507). Mức độ tác động này lớn hơn so với ảnh hưởng trực tiếp của lãnh đạo số đến đổi mới sản phẩm (β = 0,361) và đổi mới quy trình (β = 0,332). Đồng thời, chia sẻ tri thức được xác định là yếu tố thúc đẩy đổi mới, trong đó tác động đến đổi mới sản phẩm (β = 0,334) cao hơn so với đổi mới quy trình (β = 0,298). Kết quả phân tích trung gian cho thấy chia sẻ tri thức đóng vai trò trung gian một phần trong mối quan hệ giữa lãnh đạo số và đổi mới, qua đó làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của lãnh đạo số đến kết quả đổi mới. Bên cạnh đó, các biến kiểm soát cũng cung cấp những phát hiện đáng chú ý: quy mô lao động và mức đầu tư cho công nghệ thông tin có tác động tích cực đến đổi mới; trong khi đó, quy mô thành viên có mối quan hệ nghịch chiều với đổi mới sản phẩm. Thời gian hoạt động của HTXNN không cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đối với cả đổi mới sản phẩm và đổi mới quy trình.
Thứ hai, dựa trên bối cảnh, mục tiêu phát triển của HTXNN Việt Nam và những phát hiện nghiên cứu, luận án đã đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị nhằm thúc đẩy đổi mới thông qua hai động lực chính là lãnh đạo số và chia sẻ tri thức. Trong đó, năng lực lãnh đạo số được phát triển thông qua các hoạt động đào tạo cá nhân hóa, quy hoạch nhân lực kế cận cho các vị trí quản lý, thu hút nhân lực trẻ có trình độ,… Về chia sẻ tri thức, các hàm ý quản trị bao gồm hệ thống hóa và số hóa tri thức nội bộ, nâng cao năng lực số cho người lao động và thành viên HTXNN, phát triển văn hóa học tập và chia sẻ tri thức cùng với đầu tư ứng dụng công nghệ hỗ trợ lưu trữ, truy cập và lan tỏa tri thức. Các hàm ý quản trị và khuyến nghị này không chỉ giúp HTXNN xác định các ưu tiên trong phát triển năng lực lãnh đạo số và quản trị tri thức mà còn góp phần thúc đẩy đổi mới sản phẩm, đổi mới quy trình trong bối cảnh chuyển đổi số.
---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Academic and theoretical contributions
First, the thesis proposes an integrated measurement framework for digital leadership, thereby addressing the fragmented approaches to measurement components observed in prior studies. On the basis of a systematic synthesis and selection of previously validated scales, the study develops a measurement instrument comprising 23 observed variables that capture six competency clusters across two core dimensions of digital leadership: strategic competence and social influence competence. Compared with earlier research, which often focused on a single dimension in isolation, this integrated approach enables a more comprehensive and holistic representation of the conceptual domain of digital leadership. In addition to integrating the measurement structure, the thesis refines four observed variables to clarify the “digital” element embedded within leadership competencies and adapts one scale to ensure its contextual suitability for agricultural cooperatives. These modifications enhance both the content validity and contextual adaptability of the measurement instrument.
Second, the thesis develops a research model encompassing three principal constructs - digital leadership, knowledge sharing, and innovation - in which the novel contribution lies in examining the mediating role of knowledge sharing. The proposed hypotheses address: (i) the direct effects of digital leadership on knowledge sharing and innovation; (ii) the direct effect of knowledge sharing on innovation; and (iii) the mediating role of knowledge sharing in the relationship between digital leadership and innovation. The thesis further enriches the theoretical understanding of the interrelationships among digital leadership, knowledge sharing, and innovation by providing empirical evidence that clarifies both direct and indirect effects among these constructs. Specifically, the findings confirm the positive direct impact of digital leadership on innovation (including product innovation and process innovation) and of knowledge sharing on innovation relationships that have previously yielded inconsistent results in the literature while also substantiating the mediating role of knowledge sharing in the linkage between digital leadership and innovation.
Third, the thesis constructs an integrated multi-theoretical analytical framework that overcomes the fragmented approaches of prior research, which largely relied on single-theory perspectives to explain bilateral relationships. The research model is grounded in four principal theoretical foundations, comprising two groups: organizational behavior - oriented theories (Upper Echelons Theory and Diffusion of Innovations Theory) and strategic and organizational capability - oriented theories (Dynamic Capabilities Theory and the Knowledge - Based View Theory). The framework is further supported by Technology Acceptance Theory and Organizational Learning Theory to deepen the explanatory power of the proposed relationships. The systematic integration of these theoretical perspectives establishes a comprehensive analytical framework for examining the relationships among digital leadership, knowledge sharing, and innovation, thereby extending their applicability and strengthening theoretical integration within the field of organizational management research.
Practical contributions
First, First, the thesis provides empirical evidence on the relationships among digital leadership, knowledge sharing, and innovation within Vietnamese agricultural cooperatives, based on large-scale survey data combined with case analysis and relevant secondary data. The findings confirm the central role of digital leadership in fostering knowledge sharing, with a relatively strong effect size (β = 0.507). This magnitude exceeds the direct impact of digital leadership on product innovation (β = 0.361) and process innovation (β = 0.332). Additionally, knowledge sharing is identified as a significant driver of innovation, exerting a stronger influence on product innovation (β = 0.334) than on process innovation (β = 0.298). Mediation analysis indicates that knowledge sharing plays a partial mediating role in the relationship between digital leadership and innovation, thereby clarifying the indirect mechanism through which digital leadership affects innovation outcomes. In addition, the control variables yield several noteworthy findings. Labor size and the level of investment in information technology are found to have positive effects on innovation, whereas membership size exhibits a negative relationship with product innovation. The duration of operation of agricultural cooperatives does not show a statistically significant effect on either product innovation or process innovation.
Second, grounded in the development context and objectives of Vietnamese agricultural cooperatives and the research findings, the thesis proposes managerial implications and recommendations to foster innovation through two primary drivers: digital leadership and knowledge sharing. Digital leadership capabilities can be enhanced through personalized training programs, succession planning for managerial positions, and the attraction of young, highly qualified human resources. Regarding knowledge sharing, managerial implications include systematizing and digitalizing internal knowledge, improving digital competencies among employees and cooperative members, fostering a learning and knowledge-sharing culture, and investing in technological applications that support knowledge storage, access and dissemination. These managerial implications and recommendations not only assist agricultural cooperatives in prioritizing the development of digital leadership capabilities and knowledge management but also contribute to promoting product and process innovation in the context of digital transformation.
Tài liệu liên quan đến luận án vui lòng xem trong file đính kèm.
